青煤 qīng méi · thanh môi Hán Việt: thanh môi · Pinyin: qīng méi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 煤 (môi)Pinyinqīng méiHán Việtthanh môiCấu tạo青 + 煤 · thanh + môi nghĩa thành phần: thanh + môi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松烟。指松柴燃烧时生成的黑烟。为制墨的原料。Tân Hoa Tự Điển 1.松烟。指松柴燃烧时生成的黑烟。为制墨的原料。