青熒

qīng yíng thanh huỳnh

Hán Việt: thanh huỳnh · Pinyin: qīng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (huỳnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青熒 qīngyíng n. shining (of lamp light or jade)