青版 qīng bǎn · thanh bản Hán Việt: thanh bản · Pinyin: qīng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 版 (bản)Pinyinqīng bǎnHán Việtthanh bảnCấu tạo青 + 版 · thanh + bản nghĩa thành phần: thanh + bản