青牓 qīng bǎng · thanh bảng Hán Việt: thanh bảng · Pinyin: qīng bǎng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 牓 (bảng)Pinyinqīng bǎngHán Việtthanh bảngCấu tạo青 + 牓 · thanh + bảng nghĩa thành phần: thanh + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青黑色的匾额。借指官府衙门。Tân Hoa Tự Điển 1.青黑色的匾额。借指官府衙门。