青犢

qīng dú thanh độc

Hán Việt: thanh độc · Pinyin: qīng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青牛; 新莽末年河北地区较为强大的一支农民起义军。建武三年(公元27年)为刘秀所镇压。《东观汉记.邓禹传》﹕"今山东未安﹐赤眉﹑青犊之属﹐动以万数。"后泛称农民起义军; 宝刀名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青牛。 2.新莽末年河北地区较为强大的一支农民起义军。建武三年(公元27年)为刘秀所镇压。《东观汉记.邓禹传》﹕"今山东未安﹐赤眉﹑青犊之属﹐动以万数。"后泛称农民起义军。 3.宝刀名。