青犢 qīng dú · thanh độc Hán Việt: thanh độc · Pinyin: qīng dú Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 犢 (độc)Pinyinqīng dúHán Việtthanh độcCấu tạo青 + 犢 · thanh + độc nghĩa thành phần: thanh + độc