青狼

qīng láng thanh lang

Hán Việt: thanh lang · Pinyin: qīng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指天狼星。喻凶残贪狠的朝臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天狼星。喻凶残贪狠的朝臣。