青猴 thanh hầu Hán Việt: thanh hầu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 猴 (hầu)Hán Việtthanh hầuCấu tạo青 + 猴 · thanh + hầu nghĩa thành phần: thanh + hầu Nghĩa EngCihui 青猴 īnghóu n. monkey M:²zhī