青琅

qīng láng thanh lang

Hán Việt: thanh lang · Pinyin: qīng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青琅玕。 2.喻诗文的华美。参见"青琅编"。