青琅玕
thanh lang can
Hán Việt: thanh lang can · Pinyin: qīng láng gān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"青琅玕"; 一种青色似珠玉的美石。是孔雀石的一种。又名绿青; 喻竹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青琅玕"。 2.一种青色似珠玉的美石。是孔雀石的一种。又名绿青。 3.喻竹。
Hán Việt: thanh lang can · Pinyin: qīng láng gān