青琅編 qīng láng biān · thanh lang biên Hán Việt: thanh lang biên · Pinyin: qīng láng biān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 琅 (lang) + 編 (biên)Pinyinqīng láng biānHán Việtthanh lang biênCấu tạo青 + 琅 + 編 · thanh + lang + biên nghĩa thành phần: thanh + lang + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指华美的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指华美的诗文。