青琴

qīng qín thanh cầm

Hán Việt: thanh cầm · Pinyin: qīng qín

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cầm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的女神名; 泛指姣美的歌姬舞女; 指琴。古代以青桐木制琴最佳﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的女神名。 2.泛指姣美的歌姬舞女。 3.指琴。古代以青桐木制琴最佳﹐故称。