青瓊 qīng qióng · thanh quỳnh Hán Việt: thanh quỳnh · Pinyin: qīng qióng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 瓊 (quỳnh)Pinyinqīng qióngHán Việtthanh quỳnhCấu tạo青 + 瓊 · thanh + quỳnh nghĩa thành phần: thanh + quỳnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即碧玉; 喻指茶叶。Tân Hoa Tự Điển 1.即碧玉。 2.喻指茶叶。