青瓜 qīng guā · thanh qua Hán Việt: thanh qua · Pinyin: qīng guā Tổng quan dưa chuột Cấu tạo: 青 (thanh) + 瓜 (qua)Pinyinqīng guāHán Việtthanh quaCấu tạo青 + 瓜 · thanh + qua nghĩa thành phần: thanh + qua Nghĩa ViệtCihui dưa chuộtEngCC-CEDICT (dialect) cucumberCihui (dialect) cucumber