青瓦 qīng wǎ · thanh ngõa Hán Việt: thanh ngõa · Pinyin: qīng wǎ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 瓦 (ngõa)Pinyinqīng wǎHán Việtthanh ngõaCấu tạo青 + 瓦 · thanh + ngõa nghĩa thành phần: thanh + ngõa