青瓷

qīng cí thanh từ

Hán Việt: thanh từ · Pinyin: qīng cí

Tổng quan

gốm sứ celadon sứ men xanh。不繪畫而塗上淡青色釉的瓷器。

Cấu tạo: (thanh) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gốm sứ celadon sứ men xanh。不繪畫而塗上淡青色釉的瓷器。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不繪圖紋而塗上淡綠或淡青色釉的瓷器。以五代柴窯的雨過天青色最珍貴。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不绘画只涂上淡青色釉的瓷器。

Eng

  • CC-CEDICT celadon (pottery)
  • Cihui celadon (pottery)