青甓

qīng pì thanh bích

Hán Việt: thanh bích · Pinyin: qīng pì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青砖﹐黑砖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青砖﹐黑砖。