青由 qīng yóu · thanh do Hán Việt: thanh do · Pinyin: qīng yóu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 由 (do)Pinyinqīng yóuHán Việtthanh doCấu tạo青 + 由 · thanh + do nghĩa thành phần: thanh + do Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征收田赋的通知单。Tân Hoa Tự Điển 1.征收田赋的通知单。