青甲

qīng jiǎ thanh giáp

Hán Việt: thanh giáp · Pinyin: qīng jiǎ

Tổng quan

thanh giáp (雜名)袈裟之緣色不定,此言甲地之為青色者。又作青行。☸

Cấu tạo: (thanh) + (giáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh giáp (雜名)袈裟之緣色不定,此言甲地之為青色者。又作青行。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 草木初生时的外皮。亦指新绽开的草木的叶﹑芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.草木初生时的外皮。亦指新绽开的草木的叶﹑芽。