青畝 qīng mǔ · thanh mẫu Hán Việt: thanh mẫu · Pinyin: qīng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 畝 (mẫu)Pinyinqīng mǔHán Việtthanh mẫuCấu tạo青 + 畝 · thanh + mẫu nghĩa thành phần: thanh + mẫu