青疇 qīng chóu · thanh trù Hán Việt: thanh trù · Pinyin: qīng chóu Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 疇 (trù)Pinyinqīng chóuHán Việtthanh trùCấu tạo青 + 疇 · thanh + trù nghĩa thành phần: thanh + trù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绿色的田野; 青州之地。即齐鲁之地。Tân Hoa Tự Điển 1.绿色的田野。 2.青州之地。即齐鲁之地。