青發

qīng fā thanh phát

Hán Việt: thanh phát · Pinyin: qīng fā

Tổng quan

amobarbital (thuốc) (Đài Loan)

Cấu tạo: (thanh) + (phát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui amobarbital (thuốc) (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種巴比妥鹽類的鎮定劑。為英語amobarbital的意譯。長期使用,對鎮靜劑的耐受性會增高,也相對提高中樞神經的抑制作用,甚至會產生迷幻作用,使人體對外在環境的反射作用降低,容易造成意外事故,危害生命。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑发。

Eng

  • CC-CEDICT amobarbital (drug) (Tw)
  • Cihui amobarbital (drug) (Tw)