青眉 qīng méi · thanh mi Hán Việt: thanh mi · Pinyin: qīng méi Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 眉 (mi)Pinyinqīng méiHán Việtthanh miCấu tạo青 + 眉 · thanh + mi nghĩa thành phần: thanh + mi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用青黛画的眉。Tân Hoa Tự Điển 1.用青黛画的眉。