青眷

qīng juàn thanh quyến

Hán Việt: thanh quyến · Pinyin: qīng juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (quyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青眼眷顾。谓看得起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青眼眷顾。谓看得起。