青眸

qīng móu thanh mâu

Hán Việt: thanh mâu · Pinyin: qīng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清亮的黑眼珠; 《诗.卫风.硕人》﹕"美目盻兮。"盻﹐黑色。因以"青眸"借指美女; 犹青眼。指对人器重﹑赏识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清亮的黑眼珠。 2.《诗.卫风.硕人》﹕"美目盻兮。"盻﹐黑色。因以"青眸"借指美女。 3.犹青眼。指对人器重﹑赏识。