青睜

qīng zhēng thanh tĩnh

Hán Việt: thanh tĩnh · Pinyin: qīng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即青光眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即青光眼。