青石

qīng shíthanh thạch

Hán Việt: thanh thạch · Pinyin: qīng shí

Tổng quan

đá xanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.青色的岩石。可作建筑材料﹑碑版等用。 2.指青石般的色﹑质。 3.石灰岩的俗称。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá vôi (cách nói thông tục)
  • Biên soạn 青石 qīngshí n. 1. granite 2. lapis-lazuli M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.青色的岩石。可作建筑材料﹑碑版等用。 2.指青石般的色﹑质。 3.石灰岩的俗称。

Eng

  • JMdict bluish stone
  • JMdict greenish stone
  • JMdict blue-tinged tuff
  • Cihui bluestone; limestone (colloquial)

Đức

  • Handedict Kupfervitriol (S, Chem)

ja

  • JMdict 青石(あおいし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢