青碧
thanh bích
Hán Việt: thanh bích · Pinyin: qīng bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 青绿色。常用以形容山色﹑烟色﹑天色等; 借指山﹑水﹑天﹑树等; 青碧色的颜料; 一种青玉石。
- Tân Hoa Tự Điển 1.青绿色。常用以形容山色﹑烟色﹑天色等。 2.借指山﹑水﹑天﹑树等。 3.青碧色的颜料。 4.一种青玉石。
Eng
- Cihui 青碧 qīngbì* n. blue; green