青磴

qīng dèng thanh đặng

Hán Việt: thanh đặng · Pinyin: qīng dèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (đặng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青石磴道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青石磴道。