青礬 thanh phàn Hán Việt: thanh phàn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 礬 (phàn)Hán Việtthanh phànCấu tạo青 + 礬 · thanh + phàn nghĩa thành phần: thanh + phàn Nghĩa EngCihui 青礬 īngfán* n. <chem.> copperas