青祇 qīng qí · thanh kì Hán Việt: thanh kì · Pinyin: qīng qí Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 祇 (kì)Pinyinqīng qíHán Việtthanh kìCấu tạo青 + 祇 · thanh + kì nghĩa thành phần: thanh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 东方之神。Tân Hoa Tự Điển 1.东方之神。