青祝 qīng zhù · thanh chúc Hán Việt: thanh chúc · Pinyin: qīng zhù Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 祝 (chúc)Pinyinqīng zhùHán Việtthanh chúcCấu tạo青 + 祝 · thanh + chúc nghĩa thành phần: thanh + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓出青词以授祠官使祭告。Tân Hoa Tự Điển 1.谓出青词以授祠官使祭告。