青禁

qīng jìn thanh cấm

Hán Việt: thanh cấm · Pinyin: qīng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宫殿﹔亦借指朝廷『时宫门镂刻青色图纹﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宫殿﹔亦借指朝廷『时宫门镂刻青色图纹﹐故称。