青秋 qīng qiū · thanh thu Hán Việt: thanh thu · Pinyin: qīng qiū Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 秋 (thu)Pinyinqīng qiūHán Việtthanh thuCấu tạo青 + 秋 · thanh + thu nghĩa thành phần: thanh + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹青春。Tân Hoa Tự Điển 1.犹青春。