青稞
thanh khoa
Hán Việt: thanh khoa · Pinyin: qīng kē
Tổng quan
đại mạch cao nguyên (trồng ở Tây Tạng và Thanh Hải) | đại mạch qingke
Nghĩa
Việt
- Cihui đại mạch cao nguyên (trồng ở Tây Tạng và Thanh Hải) | đại mạch qingke
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。禾本科大麥屬,「裸麥」之別稱。參見「裸麥」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大麦的一种,粒大,皮薄。主要产于西藏、青海等地,可做糌粑,也可酿酒;这种植物的籽实;也叫稞麦、裸麦或裸大麦。
Eng
- CC-CEDICT highland barley (grown in Tibet and Qinghai)|qingke barley
- Cihui highland barley (grown in Tibet and Qinghai); qingke barley