青稞麥

qīng kē mài thanh khoa mạch

Hán Việt: thanh khoa mạch · Pinyin: qīng kē mài

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (khoa) + (mạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 青稞麥 īngkēmài n. barley