青穗 qīng suì · thanh tuệ Hán Việt: thanh tuệ · Pinyin: qīng suì Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 穗 (tuệ)Pinyinqīng suìHán Việtthanh tuệCấu tạo青 + 穗 · thanh + tuệ nghĩa thành phần: thanh + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"青穟"; 未熟的谷穗; 指青色的灯花或烛花。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"青穟"。 2.未熟的谷穗。 3.指青色的灯花或烛花。