青箋 qīng jiān · thanh tiên Hán Việt: thanh tiên · Pinyin: qīng jiān Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 箋 (tiên)Pinyinqīng jiānHán Việtthanh tiênCấu tạo青 + 箋 · thanh + tiên nghĩa thành phần: thanh + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"青笺"。