青籠

qīng lóng thanh lung

Hán Việt: thanh lung · Pinyin: qīng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻果实的青色外壳; 用青篾编织成的漉酒具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻果实的青色外壳。 2.用青篾编织成的漉酒具。