青筇 qīng qióng · thanh cung Hán Việt: thanh cung · Pinyin: qīng qióng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 筇 (cung)Pinyinqīng qióngHán Việtthanh cungCấu tạo青 + 筇 · thanh + cung nghĩa thành phần: thanh + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指青筇杖。Tân Hoa Tự Điển 1.指青筇杖。