青筋
thanh cân
Hán Việt: thanh cân · Pinyin: qīng jīn
Tổng quan
tĩnh mạch | mạch máu xanh
Nghĩa
Việt
- Cihui tĩnh mạch | mạch máu xanh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚下青色的靜脈血管。《水滸傳》第二九回:「一身紫肉橫生,幾道青筋暴起。」《醒世姻緣傳》第八九回:「這張氏氣得脖子青筋暴流,合大腿一般粗細。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指皮肤下可以看见的静脉血管。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指皮肤下可以看见的静脉血管。
Eng
- CC-CEDICT veins|blue veins
- Cihui veins; blue veins
ja
- JMdict vein (visible under the skin)|bulging veins (esp. in the head)