青筍 qīng sǔn · thanh duẩn Hán Việt: thanh duẩn · Pinyin: qīng sǔn Tổng quan thanh duẩn: măng tre Cấu tạo: 青 (thanh) + 筍 (duẩn)Pinyinqīng sǔnHán Việtthanh duẩnCấu tạo青 + 筍 · thanh + duẩn nghĩa thành phần: thanh + duẩn Nghĩa ViệtCihui thanh duẩn: măng tre