青筐 qīng kuāng · thanh khuông Hán Việt: thanh khuông · Pinyin: qīng kuāng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 筐 (khuông)Pinyinqīng kuāngHán Việtthanh khuôngCấu tạo青 + 筐 · thanh + khuông nghĩa thành phần: thanh + khuông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹筐; 指蟹壳。Tân Hoa Tự Điển 1.竹筐。 2.指蟹壳。