青筠 qīng yún · thanh quân Hán Việt: thanh quân · Pinyin: qīng yún Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 筠 (quân)Pinyinqīng yúnHán Việtthanh quânCấu tạo青 + 筠 · thanh + quân nghĩa thành phần: thanh + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青竹; 喻坚贞的志节。Tân Hoa Tự Điển 1.青竹。 2.喻坚贞的志节。