青筦 qīng guǎn · thanh quản Hán Việt: thanh quản · Pinyin: qīng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 筦 (quản)Pinyinqīng guǎnHán Việtthanh quảnCấu tạo青 + 筦 · thanh + quản nghĩa thành phần: thanh + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草席名。由莞草编成。筦﹐通"莞"。Tân Hoa Tự Điển 1.草席名。由莞草编成。筦﹐通"莞"。