青簡

qīng jiǎn thanh giản

Hán Việt: thanh giản · Pinyin: qīng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹简。古代用以书写的狭长竹片; 借指青史﹐史书; 泛指书籍; 借指著作; 道家的神仙名录。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹简。古代用以书写的狭长竹片。 2.借指青史﹐史书。 3.泛指书籍。 4.借指著作。 5.道家的神仙名录。

Eng

  • Cihui 青簡 qīngjiǎn n. books M:¹běn