青箱 qīng xiāng · thanh tương Hán Việt: thanh tương · Pinyin: qīng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 箱 (tương)Pinyinqīng xiāngHán Việtthanh tươngCấu tạo青 + 箱 · thanh + tương nghĩa thành phần: thanh + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.收藏书籍字画的箱笼。 2.指青箱学。 3.指古代行藉田礼时装种子的箱子。 4.指古代行册封礼时装封土的箱匣。 5.见"青葙"。