青箱傳學 qīng xiāng chuán xué · thanh tương truyện học Hán Việt: thanh tương truyện học · Pinyin: qīng xiāng chuán xué Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 箱 (tương) + 傳 (truyện) + 學 (học)Pinyinqīng xiāng chuán xuéHán Việtthanh tương truyện họcCấu tạo青 + 箱 + 傳 + 學 · thanh + tương + truyện + học nghĩa thành phần: thanh + tương + truyện + học