青箱學

qīng xiāng xué thanh tương học

Hán Việt: thanh tương học · Pinyin: qīng xiāng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (tương) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《宋书.王准之传》﹕"曾祖彪之……博闻多识﹐练悉朝仪﹐自是家世相传﹐并谙江左旧事﹐缄之青箱﹐世人谓之'王氏青箱学'。"后即以"青箱学"指传家的史学。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《宋书.王准之传》﹕"曾祖彪之……博闻多识﹐练悉朝仪﹐自是家世相传﹐并谙江左旧事﹐缄之青箱﹐世人谓之'王氏青箱学'。"后即以"青箱学"指传家的史学。