青籬 qīng lí · thanh li Hán Việt: thanh li · Pinyin: qīng lí Tổng quan Cấu tạo: 青 (thanh) + 籬 (li)Pinyinqīng líHán Việtthanh liCấu tạo青 + 籬 · thanh + li nghĩa thành phần: thanh + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用灌木的枝条编织成的篱笆。Tân Hoa Tự Điển 1.用灌木的枝条编织成的篱笆。